marketed là quá khứ và phân từ quá khứ của market
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- chợdanh từA2A place or gathering where people buy and sell goods.
- thị trườngdanh từB1The business or trade in a particular product, or the customers for it.
- cửa hàng thực phẩm, tiệm tạp hóadanh từA2A store that sells groceries and everyday items.
- tiếp thị, quảng báđộng từB2ngoại động từ (transitive)To advertise and offer a product or service for sale.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- at the marketở chợWe buy our fruit and vegetables at the market.Chúng tôi mua trái cây và rau củ ở chợ.
- market (for sth)thị trường (về cái gì)
- market sthtiếp thị cái gìThe company utilizes every media tool available to market its products.Công ty sử dụng mọi công cụ truyền thông để tiếp thị sản phẩm của mình.
- market sth as sthtiếp thị cái gì là gìThe movie was marketed as a romantic comedy.Bộ phim được tiếp thị như một phim hài lãng mạn.
- market sth to sbtiếp thị cái gì cho aiSchool meals need to be marketed to children in the same way as other food.Bữa ăn ở trường cần được tiếp thị cho trẻ em giống như các thực phẩm khác.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enter the market | Thâm nhập thị trường | |
| free marketdanh từ | danh từ | Thị trường tự do |
| housing market | Thị trường nhà đất | |
| market pricedanh từ | danh từ | Giá thị trường |
| market sharedanh từ | danh từ | Thị phần |
| on the marketcụm giới từ | cụm giới từ | Có bán trên thị trường |
| farmers' marketdanh từ | danh từ | Thị trường nơi nông dân và người trồng trọt bán sản phẩm trực tiếp cho công chúng |
| flea marketdanh từ | danh từ | Chợ đồ cũ |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Dung lượng thị trường
- Dung lượng thị trường, tổng lượng giao dịchThe sum total traded in a process of individuals trading for certain commodities.
Xuất hiện ở từ khác
- exchangeđồng nghĩanghĩa rộng hơn, có thể là chợ truyền thống
- fairđồng nghĩaThường thiên về giao dịch mua bán hơn là trưng bày.
- marketingdễ nhầm“Market” có thể là danh từ (“thị trường”) hoặc động từ (“quảng bá, tiếp thị hoặc bán”); “marketing” là danh từ chỉ hoạt động tiếp thị và cũng là dạng -ing của “market”.
- offerđồng nghĩaquảng bá để bán
- 市场Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc marketNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimarket
- từ tiếng Anh cổmarket“market”
- từ tiếng Anglo-Normanmarkiet
Cùng gốc (doublet)mart
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- There's a market every Thursday and Saturday in the town square.Có một phiên chợ vào thứ Năm và thứ Bảy hàng tuần ở quảng trường thị trấn.
- .Chúng tôi tin rằng thị trường dành cho các tiện ích mới sẽ thuộc về chủ sở hữu nhà cũ.
- .Tiện đường về nhà hãy ghé qua cửa hàng tạp hóa mua ít sữa nhé.