Nghĩa chính
- Thương trườngdanh từAn open area in a town housing a public market.
- Không gian, dù là thực tế hay ẩn dụ, nơi một thị trường hoạt động.danh từThe space, actual or metaphorical, in which a market operates.
- Thế giới thương mạidanh từThe world of commerce and trade.
- Nơi trao đổi ý tưởng hoặc thời trangdanh từA place or sphere for the exchange of anything, such as ideas or fashions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marketplaceDạng gốc (base form)
- marketplacesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| digital marketplace | Thị trường kỹ thuật số | |
| global marketplace | Thị trường toàn cầu | |
| marketplace of ideas | Thị trường ý tưởng | |
| online marketplace | Thị trường trực tuyến | |
| e-marketplacedanh từ | danh từ | Thị trường ảo trên Internet |
| sexual marketplacedanh từ | danh từ | Nơi danh nghĩa nơi đánh giá mức độ mong muốn của mọi người với tư cách là đối tác tình dục hoặc lãng mạn |
| assassination marketplacedanh từ | danh từ | Thị trường darknet nơi có thể thuê sát thủ |
| darknet marketplacedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với darknet market |
Ví dụ
- high-street .Một số nhà bán lẻ trên phố chính chậm tiếp cận thị trường kỹ thuật số mới của Internet.
- chợ ý tưởng
- ?Chợ ở đâu?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc marketplaceNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha