Dịch

marketplace

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thương trườngdanh từAn open area in a town housing a public market.
  2. Không gian, dù là thực tế hay ẩn dụ, nơi một thị trường hoạt động.danh từThe space, actual or metaphorical, in which a market operates.
  3. Thế giới thương mạidanh từThe world of commerce and trade.
  4. Nơi trao đổi ý tưởng hoặc thời trangdanh từA place or sphere for the exchange of anything, such as ideas or fashions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marketplaceDạng gốc (base form)
  2. marketplacesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

digital marketplaceThị trường kỹ thuật số
global marketplaceThị trường toàn cầu
marketplace of ideasThị trường ý tưởng
online marketplaceThị trường trực tuyến
e-marketplacedanh từThị trường ảo trên Internet
sexual marketplacedanh từNơi danh nghĩa nơi đánh giá mức độ mong muốn của mọi người với tư cách là đối tác tình dục hoặc lãng mạn
assassination marketplacedanh từThị trường darknet nơi có thể thuê sát thủ
darknet marketplacedanh từĐồng nghĩa với darknet market

Ví dụ

  • high-street .Một số nhà bán lẻ trên phố chính chậm tiếp cận thị trường kỹ thuật số mới của Internet.
  • chợ ý tưởng
  • ?Chợ ở đâu?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI