Dịch

palenque

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paˈlenke/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Rào chắn; hàng ràodanh từpalisade; fence
  2. Hàng rào; đấu trườngdanh từstockade; arena
  3. Hố đá gà; buồng láidanh từcockfighting pit; cockpit
  4. Chiếc cọc nhẵn, chắc chắn cố định xuống đất, dùng để buộc gia súcdanh từA smooth, sturdy post fixed into the ground, used for tying animals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palenqueDạng gốc (base form)
  2. palenquesSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Ngôi nhà được chia sẻ bởi một số gia đình bản địa
  1. A dwelling shared by several indigenous families.

AI