estacada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/estaˈkada/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hàng ràodanh từfence, fencing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estacadaDạng gốc (base form)
- estacadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en la estacadatrạng từ | trạng từ | Trong tình trạng khập khiễng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hàng rào
- stockade