Dịch

liza

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈliθa/

Nghĩa chính

  1. Trận chiến, chiến đấudanh từbattle, fight
  2. Cung điệndanh từpalaestra
  3. Danh sách (lĩnh vực chiến đấu); cuộc đua ngựadanh từlist (field of combat); joust

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc liza

AI