liza
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈliθa/
Nghĩa chính
- Trận chiến, chiến đấudanh từbattle, fight
- Cung điệndanh từpalaestra
- Danh sách (lĩnh vực chiến đấu); cuộc đua ngựadanh từlist (field of combat); joust
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lizaDạng gốc (base form)
- lizasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa