Dịch

arena

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/aˈɾena/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cátdanh từsand, gravel
  2. Đấu trường, sới đấudanh từbullfight arena; boxing ring
  3. Phủ cát, rải cátđộng từinflection of arenar:
  4. Hãy phủ cát, hãy rải cátđộng từsecond-person singular imperative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arenaDạng gốc (base form)
  2. arenasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arena finaCát mịn
arena movedizaCát lún
banco de arenaCồn cát, bãi cát ngầm
castillo de arenaLâu đài cát
grano de arenaHạt cát
reloj de arenaĐồng hồ cát
baño de arenaTắm cát
dólar de arenaĐô la cát

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Phủ cát
  1. Phủ cát, rải cátthird-person singular present indicative

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¡ !Hãy viết những lỗi lầm của bạn mình lên cát!
  • .Nó vùi đầu vào cát như một con đà điểu.
  • .Thành phố có một bãi cát rất dài.

AI