Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dólar de arena
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đô la cát
danh từ
sand dollar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dólar de arena
Dạng gốc
(base form)
dólar
es de arena
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sand dollar
Các loài da gai thuộc bộ Clypeasteroida, có thân hình phẳng, hình đĩa với miệng ở vị trí giữa bụng và sống trong cát, trên hoặc gần bề mặt
AI
1
Đô la cát
1
Đô la cát
1
Đô la cát