Nghĩa chính
- Các loài da gai thuộc bộ Clypeasteroida, có thân hình phẳng, hình đĩa với miệng ở vị trí giữa bụng và sống trong cát, trên hoặc gần bề mặtdanh từAny echinoderm of the order Clypeasteroida, having a flat, disk-shaped body with the mouth in a mid-ventral position, and living in sand, on or near the surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sand dollarDạng gốc (base form)
- sand dollarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| keyhole sand dollardanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với keyhole urchin |
| eccentric sand dollar | Chưa có nghĩa | |
| Bahamian sand dollar | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ( 1977).
- .
- , .