Dịch

arenoso

B1tính từ (adjective)
/aɾeˈnoso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhiều cát, có cáttính từsandy, arenose

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arenosoDạng gốc (base form)
  2. arenosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. arenososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. arenosaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Khu vực này nổi tiếng với những bãi biển đầy cát.
  • .Lòng sông có nhiều cát.
  • .Những từ ngữ tiếng Tây Ban Nha nghe khô khốc.

AI