Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arenisco
tính từ
(adjective)
/aɾeˈnisko/
Nghĩa chính
1
Cát
tính từ
sandy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arenisco
Dạng gốc
(base form)
arenisc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
arenisco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
arenisc
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sandy
, có cát , phủ cát
Sandy
Tên thân mật cho nam
AI
1
Cát
1
Cát
1
Cát