arenal
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾeˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- Vùng cát hoặc mảnh đất; bãi biểndanh từsandy area or patch of ground; beach
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arenalDạng gốc (base form)
- arenalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| El Arenaldanh từ riêng | danh từ riêng | Một khu nghỉ mát bãi biển gần Palma de Mallorca, Quần đảo Balearic; Tên chính thức: s'Arenal |
Ví dụ
- Olympos.