Dịch

arenal

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾeˈnal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vùng cát hoặc mảnh đất; bãi biểndanh từsandy area or patch of ground; beach

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arenalDạng gốc (base form)
  2. arenalesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

El Arenaldanh từ riêngMột khu nghỉ mát bãi biển gần Palma de Mallorca, Quần đảo Balearic; Tên chính thức: s'Arenal

Ví dụ

  • Olympos.

AI