arenilla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sỏi bùn, cặn sỏidanh từstone, gallstone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arenillaDạng gốc (base form)
- arenillasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có sạn cát dưới cửa làm xước sàn khi mở ra.
- .Giày của chúng tôi đầy sạn cát.
- .Hai tiếng sau tôi vẫn còn sạn cát dính khắp các kẽ quần áo.