Dịch

arenilla

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sỏi bùn, cặn sỏidanh từstone, gallstone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arenillaDạng gốc (base form)
  2. arenillasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Có sạn cát dưới cửa làm xước sàn khi mở ra.
  • .Giày của chúng tôi đầy sạn cát.
  • .Hai tiếng sau tôi vẫn còn sạn cát dính khắp các kẽ quần áo.

AI