Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
marketing campaign
US
/ˈ
m
ɑ
ɹ
k
ə
t
ɪ
ŋ
k
æ
m
ˈ
p
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Chiến dịch tiếp thị
Ví dụ
The
new
marketing
campaign
targets
young
adults
.
Chiến dịch tiếp thị mới nhắm tới người trẻ tuổi.
Xuất hiện ở từ khác
marketing
kết hợp
chiến dịch tiếp thị
AI
1
Chiến dịch tiếp thị
1
Chiến dịch tiếp thị
1
Chiến dịch tiếp thị