mai là dạng khác của my
Nghĩa chính
- của tôi, của mình, của tớtừ hạn địnhA1belonging to or associated with the speaker.
- trời ơi, ôi chao, chàthán từB2used to express surprise, shock, or amazement.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| by my side | Bên cạnh tôi | |
| in my opinioncụm giới từ | cụm giới từ | Theo tôi |
| my dear | Người thân yêu của tôi | |
| my fault | Lỗi của tôi | |
| my pleasurethán từ | thán từ | Phản ứng lịch sự khi nhận được lời cảm ơn, có nghĩa là người nói rất thích giúp đỡ người nghe |
| on my own | Tự mình, một mình | |
| my God | Trời ơi | |
| oh mythán từ | thán từ | Ôi chúa ơi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc myNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimi
- từ tiếng Anh cổmīn“my, mine”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*mīn
Ví dụ
- .Tôi bị trộm mất tiền.
- .Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
- .Bố mẹ tôi sẽ không cho tôi ra ngoài tối nay.