Dịch

mai là dạng khác của my

my

A1từ hạn định (determiner)thán từ (interjection)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. của tôi, của mình, của tớtừ hạn địnhA1belonging to or associated with the speaker.
  2. trời ơi, ôi chao, chàthán từB2used to express surprise, shock, or amazement.

Cụm từ (phrase)

by my sideBên cạnh tôi
in my opinioncụm giới từTheo tôi
my dearNgười thân yêu của tôi
my faultLỗi của tôi
my pleasurethán từPhản ứng lịch sự khi nhận được lời cảm ơn, có nghĩa là người nói rất thích giúp đỡ người nghe
on my ownTự mình, một mình
my GodTrời ơi
oh mythán từÔi chúa ơi

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimi
  2. từ tiếng Anh cổmīn“my, mine”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*mīn

Ví dụ

  • .Tôi bị trộm mất tiền.
  • .Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
  • .Bố mẹ tôi sẽ không cho tôi ra ngoài tối nay.

AI