Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
milady
danh từ
(noun)
động từ
(verb)
UK
/
m
ɪ
ˈ
l
eɪ
d
i
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Phu nhân
danh từ
An English noblewoman or gentlewoman; the form of address to such a person; a lady.
2
Xưng hô là “milady”
động từ
To address as “milady”.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
milady
Nguyên thể
(infinitive)
milad
ies
Số nhiều
(plural)
milady
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
milad
ied
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
milady
ing
Phân từ I
(present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
夫人
fū ren
Quý bà, phu nhân
女士
nǚ shì
Bà, phu nhân
Tiếng Tây Ban Nha
lady
Phu nhân (vợ của một lãnh chúa; người phụ nữ quan trọng)
Nguồn gốc
(etymology)
my
+
lady
từ tiếng Pháp
milady
từ tiếng Anh
my Lady
AI
1
Phu nhân
2
Xưng hô là “milady”
1
Phu nhân
2
Xưng hô là “milady”
1
Phu nhân
2
Xưng hô là “milady”