Dịch

my dear

UK/maɪ ˈdɪə/US/maɪ ˈdɪɹ/

Nghĩa chính

  1. Người thân yêu của tôi

Cụm từ (phrase)

my dear fellowdanh từThuật ngữ địa chỉ cho một người bạn nam
elementary, my dear Watsoncụm từDùng để nhấn mạnh khả năng suy luận của người nói tốt hơn khả năng suy luận của người nghe
please excuse my dear Aunt Sallycụm từCông cụ ghi nhớ dùng để giúp mọi người ghi nhớ thứ tự thực hiện các thao tác theo thứ tự PEMDAS

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI