Dịch

thine

C2từ hạn định (determiner)đại từ (pronoun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của anh, của ngươitừ hạn địnhSecond-person singular prevocalic possessive determiner (preconsonantal form: thy).

Cụm từ (phrase)

to thine own self be truecụm từHãy là chính mình; hãy thành thật với chính mình; không tham gia vào việc tự lừa dối

1 nghĩa khác

Đại từ (pronoun) 1
Của ngươi
  1. Second-person singular possessive pronoun; yours.

Ví dụ

  • oxe , : , : giuen , .Bò của ngươi sẽ bị giết trước mắt ngươi mà ngươi không được ăn; lừa của ngươi sẽ bị cướp đoạt ngay trước mặt ngươi và chẳng được trả lại; cừu của ngươi sẽ bị trao cho kẻ thù mà không ai giải cứu.
  • / 1699Nhưng nếu tôi làm xong việc nhà và bạn cũng làm xong việc của bạn / Thì đêm nay chúng ta sẽ tiệc tùng như thể đang ở năm 1699
  • bố anh hay chú anh

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạithyn
  2. từ tiếng Anh cổþīn
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*þīn

AI