Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
thineself
đại từ
(pronoun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với thyself
đại từ
Synonym of thyself.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
thyself
Nguồn gốc
(etymology)
thine
+
-self
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
thineselves
Ví dụ
Thou
wilt
thineself
no
doubt
deny
/
The
soldiers
’
wants
to
supply
.
AI
1
Đồng nghĩa với thyself
1
Đồng nghĩa với thyself
1
Đồng nghĩa với thyself