thyself
C2đại từ (pronoun)
Nghĩa chính
- Chính anh, chính màyđại từyourself (as the object of a verb or preposition or as an intensifier); reflexive case of thou
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| know thyselfcụm từ | cụm từ | Hãy nhận thức được điểm mạnh và hạn chế của bản thân |
| physician, heal thyselfcụm từ | cụm từ | Người ta nên chú ý đến những sai sót hoặc khuyết điểm của chính mình trước khi cho rằng lời khuyên của người khác về những sai sót hoặc khuyết điểm của họ |
| doctor, heal thyselfcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với physician: tự chữa lành vết thương |
Họ từ (word family)
Ví dụ
- .Ngươi chỉ có thể tự trách mình.
- .Hãy tha thứ cho tất cả trừ chính mình.
- .Hãy tô điểm cho mình bằng sự giản dị.