Dịch

thyself

C2đại từ (pronoun)

Nghĩa chính

  1. Chính anh, chính màyđại từyourself (as the object of a verb or preposition or as an intensifier); reflexive case of thou

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

know thyselfcụm từHãy nhận thức được điểm mạnh và hạn chế của bản thân
physician, heal thyselfcụm từNgười ta nên chú ý đến những sai sót hoặc khuyết điểm của chính mình trước khi cho rằng lời khuyên của người khác về những sai sót hoặc khuyết điểm của họ
doctor, heal thyselfcụm từĐồng nghĩa với physician: tự chữa lành vết thương

Nguồn gốc (etymology)

thy-self

  1. từ tiếng Anh trung đạithy-selfe

Ví dụ

  • .Ngươi chỉ có thể tự trách mình.
  • .Hãy tha thứ cho tất cả trừ chính mình.
  • .Hãy tô điểm cho mình bằng sự giản dị.

AI