Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
know thyself
cụm từ
(phrase)
nguồn
Nghĩa chính
1
Hãy nhận thức được điểm mạnh và hạn chế của bản thân
cụm từ
Be aware of your own strengths and limitations.
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Hy Lạp cổ
γνῶθι σεαυτόν
gnôthi seautón
Ví dụ
Man
,
know
thyself
.
All
wisdom
centers
there
.
Man
know
thyself
;
then
thou
shalt
know
the
Universe
and
God
.
Know
thyself
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Hãy nhận thức được điểm mạnh và hạn chế của bản thân
1
Hãy nhận thức được điểm mạnh và hạn chế của bản thân
1
Hãy nhận thức được điểm mạnh và hạn chế của bản thân