Dịch

know thyself

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Hãy nhận thức được điểm mạnh và hạn chế của bản thâncụm từBe aware of your own strengths and limitations.

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Hy Lạp cổγνῶθι σεαυτόνgnôthi seautón

Ví dụ

  • , . .
  • ; .
  • .

AI