Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xưng hô là “milord”động từTo address as “milord”.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người quý tộc Anh
- Người quý tộc Anh; người nhà giàu AnhAn English nobleman, especially one traveling Europe in grand style; a wealthy British gentleman.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “[…] , .” Quill’s . “ ? ‘’ . I’m .”
- a-piece, , , , milordi , , , , .