Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
milord
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/miˈloɾ/
Nghĩa chính
1
Chúa tể
danh từ
milord
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
milord
Dạng gốc
(base form)
milor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
milord
Người quý tộc Anh; người nhà giàu Anh
AI
1
Chúa tể
1
Chúa tể
1
Chúa tể