Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cho mượnđộng từngoại động từ (transitive)To allow to be used by someone temporarily, on condition that it or its equivalent will be returned.
- Cho vayđộng từnội động từ (intransitive)To make a loan.
- Phù hợp, thích hợpđộng từphản thân (reflexive)To be suitable or applicable, to fit.
- Tiếp thêm, đem lại, mang lạiđộng từTo afford; to grant or furnish in general.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lendNguyên thể (infinitive)
- lendsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- lent (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- lendingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lend sthcho mượn cái gìThey will lend equipment free of charge.Họ sẽ cho mượn thiết bị miễn phí.
- lend sth to sbcho ai mượn cái gìI've lent the car to a friend.Tôi đã cho một người bạn mượn xe ô tô.
- lend out sthcho mượn cái gìThe gallery has been willing to lend out works of art in the past.Trước đây phòng trưng bày đã sẵn lòng cho mượn các tác phẩm nghệ thuật.
- lend out sth to sbcho ai mượn cái gìThe charity lends out laptops to support learning at home.Hội từ thiện cho mượn máy tính xách tay để hỗ trợ việc học tại nhà.
- lend sb sthcho ai mượn cái gìCan you lend me £10?Bạn có thể cho tôi mượn 10 bảng không?
- lend sth (to sb/sth)mang lại cái gì (cho ai/cái gì)The setting sun lent an air of melancholy to the scene.Ánh mặt trời lặn mang lại vẻ u buồn cho khung cảnh.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lend an earđộng từ | động từ | Lắng nghe ai |
| lend credibility to | Tăng độ tin cậy cho | |
| lend money | Cho vay tiền | |
| lend someone a hand | Giúp đỡ ai | |
| lend support | Hỗ trợ, ủng hộ | |
| lend weight to | Tăng sức thuyết phục cho | |
| lend a handđộng từ | động từ | Góp tay |
| lend-leasedanh từ | danh từ | Chương trình trong đó Hoa Kỳ cung cấp cho Vương quốc Anh (và Khối thịnh vượng chung Anh), Pháp Tự do, Cộng hòa Trung Quốc, và sau đó là Liên Xô và các quốc gia Đồng minh khác lương thực, dầu mỏ và trang thiết bị từ năm 1941 đến tháng 8 năm 1945 |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 3
Mượn
- To borrow.
Họ từ (word family)
cùng gốc lendNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạilenen
- từ tiếng Anh cổlǣnan“to lend; give, grant, lease”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*laihnijan
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạilende
- từ tiếng Anh cổlendenu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Một trăm euro tôi cho bạn mượn mấy tháng trước đâu rồi?
- .Lịch sử lâu dài của quá khứ không phù hợp với lối diễn giải rạch ròi trắng đen đơn giản.
- ?Bạn có thể giúp tôi một tay không?
Xuất hiện ở từ khác
- givedễ nhầmMang nghĩa cho vay hoặc cho mượn tạm thời và người mượn phải hoàn trả, khác với việc cho hẳn của 'give'.
- leaddễ nhầmNghĩa là cho vay; phát âm và cách viết khác lead.
- loandễ nhầm, đồng nghĩaNghĩa là cho mượn và gần nghĩa với loan khi làm động từ, nhưng thường phổ biến hơn trong giao tiếp.
- 贷款Tiếng Trungtương đương