Dịch

kempt

tính từ (adjective)
UK/kɛm(p)t/USnguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Gọn gàng và ngăn nắptính từNeat and tidy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kemptDạng gốc (base form)
  2. more kemptSo sánh hơn (comparative)
  3. most kemptSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

ill-kempttính từĐồng nghĩa với unkempt
well-kempttính từCủa một người, địa điểm hoặc đồ vật, được giữ gìn một cách rất gọn gàng, sạch sẽ, ngăn nắp và chỉnh tề

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Về râu hoặc tóc của một người: chải kỹ
  1. Of a person's beard or hair: combed.

Ví dụ

  • , , shell-holes.
  • , / .
  • Boshy , — turkey-egg , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạikemben“to comb (oneself or someone, or something); to card (wool, etc.); to make (something) elegant or smooth; (figurative) to make (something) gentle”
  2. từ tiếng Anh cổcemban“to comb”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*kambijan“to comb, kemb”
động từ

kemb-t

AI