Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Gọn gàng và ngăn nắptính từNeat and tidy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kemptDạng gốc (base form)
- more kemptSo sánh hơn (comparative)
- most kemptSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ill-kempttính từ | tính từ | Đồng nghĩa với unkempt |
| well-kempttính từ | tính từ | Của một người, địa điểm hoặc đồ vật, được giữ gìn một cách rất gọn gàng, sạch sẽ, ngăn nắp và chỉnh tề |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Về râu hoặc tóc của một người: chải kỹ
- Of a person's beard or hair: combed.
Ví dụ
- , , shell-holes.
- , / .
- Boshy , — turkey-egg , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc kemptNguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạikemben“to comb (oneself or someone, or something); to card (wool, etc.); to make (something) elegant or smooth; (figurative) to make (something) gentle”
- từ tiếng Anh cổcemban“to comb”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kambijan“to comb, kemb”
động từ
kemb-t