Dịch

irrefragable

tính từ (adjective)
UK/ˌiɹəˈfɹæɡəb(ə)l/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Điều không thể bác bỏ; rõ ràng là đúng, không thể chối cãi, không thể bác bỏ đượctính từWhich cannot be refuted; clearly right, incontrovertible, indisputable, irrefutable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irrefragableDạng gốc (base form)
  2. more irrefragableSo sánh hơn (comparative)
  3. most irrefragableSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Cái nào không thể hoặc không nên phá vỡ
  1. Cái nào không thể hoặc không nên phá vỡ; không thể phá hủyWhich cannot or should not be broken; indestructible.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh muộnirrefrāgābilis“irrefragable”
  2. từ tiếng Latinhir-
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*bʰreg-“to break”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , / , / / ; […]

AI