Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Điều không thể bác bỏ; rõ ràng là đúng, không thể chối cãi, không thể bác bỏ đượctính từWhich cannot be refuted; clearly right, incontrovertible, indisputable, irrefutable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irrefragableDạng gốc (base form)
- more irrefragableSo sánh hơn (comparative)
- most irrefragableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc irrefragable2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Cái nào không thể hoặc không nên phá vỡ
- Cái nào không thể hoặc không nên phá vỡ; không thể phá hủyWhich cannot or should not be broken; indestructible.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnirrefrāgābilis“irrefragable”
- từ tiếng Latinhir-
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*bʰreg-“to break”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , / , / / ; […]