bendy
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Dẻo, dễ uốntính từHaving the ability to be bent easily.
- Dẻo dai, linh hoạttính từOf a person, flexible; having the ability to bend easily; resilient.
- Ngoằn ngoèo, quanh cotính từContaining many bends and twists.
- Xe buýt khớp nốidanh từA bendy bus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bendy busdanh từ | danh từ | Chiếc xe buýt có khớp nối |
| bendy-boydanh từ | danh từ | Người đàn ông đồng tính |
| bendy strawdanh từ | danh từ | Ống hút có phần lượn sóng, có thể uốn cong |
| jungle bendydanh từ | danh từ | Cây thuộc chi Tetrameles |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Có khớp nối
- Articulated.
Ví dụ
- .Thước dẻo thú vị hơn nhiều so với thước gỗ.
- , '.' … ""?Khi tôi đóng cảnh trong chuồng gia súc, anh ấy khuyến khích tôi uốn người nhiều nhất có thể, và anh ấy có vẻ thích việc tôi rất 'dẻo'. … Sau tất cả, có bao nhiêu nữ diễn viên trẻ ở Hollywood 'dẻo' như vậy?
- một con đường quanh co
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc bendyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha