Dịch

bendy

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Dẻo, dễ uốntính từHaving the ability to be bent easily.
  2. Dẻo dai, linh hoạttính từOf a person, flexible; having the ability to bend easily; resilient.
  3. Ngoằn ngoèo, quanh cotính từContaining many bends and twists.
  4. Xe buýt khớp nốidanh từA bendy bus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bendyDạng gốc (base form)
  2. bendiesSố nhiều (plural)
  3. bendierSo sánh hơn (comparative)
  4. bendiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

bendy busdanh từChiếc xe buýt có khớp nối
bendy-boydanh từNgười đàn ông đồng tính
bendy strawdanh từỐng hút có phần lượn sóng, có thể uốn cong
jungle bendydanh từCây thuộc chi Tetrameles

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Có khớp nối
  1. Articulated.

Ví dụ

  • .Thước dẻo thú vị hơn nhiều so với thước gỗ.
  • , '.' … ""?Khi tôi đóng cảnh trong chuồng gia súc, anh ấy khuyến khích tôi uốn người nhiều nhất có thể, và anh ấy có vẻ thích việc tôi rất 'dẻo'. … Sau tất cả, có bao nhiêu nữ diễn viên trẻ ở Hollywood 'dẻo' như vậy?
  • một con đường quanh co

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, danh từ

bend-y

tính từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibendee
  2. từ tiếng Pháp cổbendé

Ngôn ngữ khác

AI