twisty
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc trưng bởi một vòng xoắn hoặc xoắn; xoắntính từCharacterised by a twist or twists; twisting.
- Một cái gì đó ngoằn ngoèo, chẳng hạn như một con đườngdanh từSomething that is twisty, such as a road
- Lọn tóc được tết lại thành bím tócdanh từA strand of hair twisted together in a braid-like fashion
- Phần tử có thể thu gọn có điểm đánh dấu chẳng hạn như hình tam giác nhỏ xoay giữa vị trí ngang và dọc để cho biết nội dung hiện đang bị ẩn hay được mở rộngdanh từA collapsible element having a marker such as a small triangle that rotates between horizontal and vertical positions to indicate whether the content is currently hidden or expanded.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| twisty tiedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với twist tie |
| plot-twistytính từ | tính từ | Liên quan đến hoặc có đặc điểm của tình tiết xoay chuyển trong cốt truyện |
| twisty friesdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với curly fries |
| twisty puzzledanh từ | danh từ | Câu đố bao gồm một tập hợp các mảnh lồng vào nhau có thể được sắp xếp thành nhiều tổ hợp khác nhau bằng cách xoắn, chẳng hạn như khối Rubik |
Họ từ (word family)
cùng gốc twistyVí dụ
- , Boxster .
- , , ( ), - wide-tooth .