Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plot-twisty
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc có đặc điểm của tình tiết xoay chuyển trong cốt truyện
tính từ
Relating to or characteristic of a plot twist.
Nguồn gốc
(etymology)
plot twist
+
-y
AI
1
Liên quan đến hoặc có đặc điểm của tình tiết xoay chuyển trong cốt truyện
1
Liên quan đến hoặc có đặc điểm của tình tiết xoay chuyển trong cốt truyện
1
Liên quan đến hoặc có đặc điểm của tình tiết xoay chuyển trong cốt truyện