Nghĩa chính
- Câu đố bao gồm một tập hợp các mảnh lồng vào nhau có thể được sắp xếp thành nhiều tổ hợp khác nhau bằng cách xoắn, chẳng hạn như khối Rubikdanh từA puzzle consisting of a set of interlocking pieces that can be arranged into various combinations by twisting, such as a Rubik's cube.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- twisty puzzleDạng gốc (base form)
- twisty puzzlesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . 1974, .