Dịch

pliable

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mềm dẻo, dễ uốntính từSoft, flexible, easily bent, formed, shaped, or molded.
  2. Dễ bảo, dễ bị tác độngtính từEasily persuaded; yielding to influence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pliableDạng gốc (base form)
  2. more pliableSo sánh hơn (comparative)
  3. most pliableSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mềm dẻo
Khác

Nguồn gốc (etymology)

ply-able

  1. từ tiếng Pháp cổploiable

Ví dụ

  • .Bạn sẽ thấy đất sét hoàn toàn dễ nặn chừng nào nó còn giữ được độ ẩm.
  • .Nó sẽ biến thành một vật liệu dẻo.
  • , .Sự thật là những thứ cứng nhắc, nhưng số liệu thống kê lại uyển chuyển.

AI