Nghĩa chính
- Mềm dẻo, dễ uốntính từSoft, flexible, easily bent, formed, shaped, or molded.
- Dễ bảo, dễ bị tác độngtính từEasily persuaded; yielding to influence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pliableDạng gốc (base form)
- more pliableSo sánh hơn (comparative)
- most pliableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc pliableXuất hiện ở từ khác
- softđồng nghĩaDễ bị uốn hoặc nén, nhấn mạnh tính dẻo.
Ví dụ
- .Bạn sẽ thấy đất sét hoàn toàn dễ nặn chừng nào nó còn giữ được độ ẩm.
- .Nó sẽ biến thành một vật liệu dẻo.
- , .Sự thật là những thứ cứng nhắc, nhưng số liệu thống kê lại uyển chuyển.