Dịch

pliancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính dẻo, tính dễ bảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being pliant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pliancyDạng gốc (base form)
  2. plianciesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] , , , .

AI