Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pliantness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem pliant
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being pliant.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pliantness
pliant
Có khả năng uốn hoặc uốn; sẵn sàng nhượng bộ trước lực hoặc áp lực mà không bị gãy
tính từ
plian
cy
Tính dẻo, tính dễ bảo
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
pliant
+
-ness
AI
1
Xem pliant
1
Xem pliant
1
Xem pliant