Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dẻo, mềm dẻo, uyển chuyểntính từPliant, flexible, easy to bend.
- Uyển chuyển, linh hoạt, thanh thoáttính từLithe and agile when moving and bending.
- Dễ bảo, dễ thuần phụctính từCompliant; yielding to the will of others.
- Làm dẻo, làm mềmđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make or become supple.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Êm dịu
- Êm dịu, mượt màSmooth and drinkable.
Ví dụ
- , , 1990— — .Trong khi đó, các chuỗi cung ứng toàn cầu đã trở nên chặt chẽ và linh hoạt hơn kể từ cuối những năm 1990—kết quả của việc cải thiện công nghệ thông tin và tự do thương mại hơn—giúp cho việc di dời công việc thường nhật trở nên dễ dàng hơn.
- con ngựa dễ bảo
- steepeCô ấy đã làm mềm phần thịt bằng cách đó và ngâm nó xuống.
Họ từ (word family)
cùng gốc suppleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisouple
- từ tiếng Pháp cổsouple
- từ tiếng Latinhsupplex