Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irrefragable
tính từ
(adjective)
/irefɾaˈɡable/
Nghĩa chính
1
Không thể phân mảnh
tính từ
irrefragable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
irrefragable
Dạng gốc
(base form)
irrefragable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irrefragable
Điều không thể bác bỏ; rõ ràng là đúng, không thể chối cãi, không thể bác bỏ được
AI
1
Không thể phân mảnh
1
Không thể phân mảnh
1
Không thể phân mảnh