limber
tính từ (adjective)động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mềmtính từFlexible, pliant, bendable.
- Trở nên khập khiễng; làm cho linh hoạt hoặc dễ uốnđộng từngoại động từ (transitive)To cause to become limber; to make flexible or pliant.
- Xe hai bánh có thể gắn pháo bánh lốp để vận chuyển. (Một số phiên bản có thùng chứa đạn tích hợp. Bản thân chiếc limber hoặc hộp đựng đạn cũng có thể được gọi là caisson.)danh từA two-wheeled vehicle to which a wheeled artillery piece may be attached for transport. (Some versions have built-in storage bins for ammunition. Either the limber itself or the ammunition box may also be called a caisson.)
- Các trục hoặc thân của một toa xe hoặc cỗ xedanh từthường dùng số nhiều (usually plural)The shafts or thills of a wagon or carriage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
- limberupKéo dãn các cơ để khiến chúng dẻo dai hơn, thường là để chuẩn bị cho việc tập luyện thể chất
Cụm từ khác (phrase)limber tailBệnh cơ đuôi cấp tính ở chó khiến đuôi bị đau và mềmlimber honeysuckleLonicera dioica, một loại cây nho thuộc họ kim ngân, có nguồn gốc từ Canada và miền đông và miền trung Hoa Kỳlimber as a dishragCực kỳ khập khiễng hoặc linh hoạtlimber tail syndromeBệnh cơ đuôi cấp tính, một chứng rối loạn cơ ở đuôi chó
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Chuẩn bị một khẩu pháo để vận chuyển (tức là gắn nó vào khung của nó.)
- To prepare an artillery piece for transportation (i.e., to attach it to its limber.)
Ví dụ
- , . , . , .
- , ,
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc limberNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổlimar“branches”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha