limber tail
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh cơ đuôi cấp tính ở chó khiến đuôi bị đau và mềmdanh từkhông đếm được (uncountable)Acute caudal myopathy in dogs, causing the tail to become painful and flaccid.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| limber tail syndromedanh từ | danh từ | Bệnh cơ đuôi cấp tính, một chứng rối loạn cơ ở đuôi chó |