Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cold tail
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
əʊ
l
d
ˈ
t
eɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với limber tail
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of limber tail.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
limber tail
AI
1
Đồng nghĩa với limber tail
1
Đồng nghĩa với limber tail
1
Đồng nghĩa với limber tail