Dịch

frozen tail

danh từ (noun)
UK/ˈfɹəʊzən ˈteɪl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với limber taildanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of limber tail.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI