Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
limber tail syndrome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh cơ đuôi cấp tính, một chứng rối loạn cơ ở đuôi chó
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Acute caudal myopathy, a disorder of the muscles in a dog's tail.
AI
1
Bệnh cơ đuôi cấp tính
1
Bệnh cơ đuôi cấp tính
1
Bệnh cơ đuôi cấp tính