Dịch

irrefragableness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không thể bẻ bai được, tính không thể vặn lại được, tính không thể phủ nhận (người, lý lẽ... )danh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of irrefragability.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI