interiors là số nhiều của interior
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bên trongtính từkhông so sánh (not comparable)Within any limits, enclosure, or substance; inside; internal; inner.
- Nội địa, sâu trong đất liềntính từkhông so sánh (not comparable)Remote from the limits, frontier, or shore; inland.
- Nội thất, bên trongdanh từThe inside of a building, container, cavern, or other enclosed structure.
- Vùng nội địadanh từThe inside regions of a country, distanced from the borders or coasts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interiorDạng gốc (base form)
- interiorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| car interior | Nội thất ô tô | |
| interior designdanh từ | danh từ | Thiết kế nội thất |
| interior designerdanh từ | danh từ | Nhà thiết kế nội thất |
| interior ministerdanh từ | danh từ | Bộ trưởng nội vụ |
| interior ministry | Bộ nội vụ | |
| interior wall | Tường bên trong | |
| BC Interiordanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Interior |
| Interior of BCdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Interior |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phần trong
- The set of all interior points of a set.
Ví dụ
- ; các căn hộ bên trong của một ngôi nhà; bề mặt bên trong của một quả bóng rỗng
- các vùng nội địa của một khu vực hoặc một quốc gia
- , .Những khu vườn thật tuyệt vời, nhưng nội thất của ngôi nhà thậm chí còn lộng lẫy hơn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc interiorNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhinterior“inner, interior”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- bordertrái nghĩaPhần bên trong, trái với phần ngoài cùng.
- coređồng nghĩainterior chỉ phần bên trong, tương tự nhưng thường dùng cho không gian lớn
- covertrái nghĩaPhần bên trong, trái với lớp hoặc mặt ngoài.
- insideđồng nghĩaTrang trọng hơn, thường dùng cho kiến trúc hoặc thiết kế nội thất.
- surfacetrái nghĩaChỉ phần bên trong, trái với "surface" là phần ngoài.
- 内部Tiếng Trungtương đương