Dịch

backcountry

C1danh từ (noun)
/ˈbækˌkʌntɹi/

Nghĩa chính

  1. Vùng hẻo lánh, vùng sâu vùng xadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A remote region; countryside that is relatively inaccessible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backcountryDạng gốc (base form)
  2. backcountriesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; , , [ecofoed ;Ngay cả gia đình cũng không biết chính xác anh ấy ở đâu; anh ấy nói với họ là Thorndike, nhưng không đề cập rằng mình đang đi vào vùng hẻo lánh, và cũng không nói rõ mình sẽ đi trong bao lâu.
  • : , , .Hãy coi chuyến đi của bạn là một chuyến đi vào vùng hẻo lánh xa xôi: cơ sở hạ tầng nước hạn chế, thời tiết thay đổi, và không có dịch vụ hay vật liệu sửa chữa.
  • .John đang viết một bài tập về vùng hẻo lánh của Brazil.

AI