Nghĩa chính
- Vùng hẻo lánh, vùng sâu vùng xadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A remote region; countryside that is relatively inaccessible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backcountryDạng gốc (base form)
- backcountriesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- ; , , [ecofoed ;Ngay cả gia đình cũng không biết chính xác anh ấy ở đâu; anh ấy nói với họ là Thorndike, nhưng không đề cập rằng mình đang đi vào vùng hẻo lánh, và cũng không nói rõ mình sẽ đi trong bao lâu.
- : , , .Hãy coi chuyến đi của bạn là một chuyến đi vào vùng hẻo lánh xa xôi: cơ sở hạ tầng nước hạn chế, thời tiết thay đổi, và không có dịch vụ hay vật liệu sửa chữa.
- .John đang viết một bài tập về vùng hẻo lánh của Brazil.