Dịch

boondock

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khu vực hoặc địa điểm có nhiều bụi rậm, nông thôndanh từA brushy, rural area or location.
  2. Phát bắn trúng một cái nháy mắt và khiến nó bay đi rất xadanh từA shot that strikes a squopped wink and sends it flying far away.
  3. Cắm trại ở nơi có bụi rậm khô ráođộng từTo camp in a dry brushy location.
  4. Ở trong một phương tiện giải trí khép kín không có kết nối với dịch vụ cấp nước, điện hoặc cống rãnh, đặc biệt là ở một địa điểm xa xôiđộng từTo stay in a self-contained recreational vehicle without connections to water, electricity, or sewer services, especially in a remote location.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boondockNguyên thể (infinitive)
  2. boondocksSố nhiều (plural)
  3. boondockedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. boondockingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Nháy mắt một cái và gửi nó bay đi thật xa
  1. To strike a squopped wink and send it flying far away.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tagalogbundok“mountain”

Ví dụ

  • , .
  • . […] [] !
  • , .

AI