Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khu vực hoặc địa điểm có nhiều bụi rậm, nông thôndanh từA brushy, rural area or location.
- Phát bắn trúng một cái nháy mắt và khiến nó bay đi rất xadanh từA shot that strikes a squopped wink and sends it flying far away.
- Cắm trại ở nơi có bụi rậm khô ráođộng từTo camp in a dry brushy location.
- Ở trong một phương tiện giải trí khép kín không có kết nối với dịch vụ cấp nước, điện hoặc cống rãnh, đặc biệt là ở một địa điểm xa xôiđộng từTo stay in a self-contained recreational vehicle without connections to water, electricity, or sewer services, especially in a remote location.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boondockNguyên thể (infinitive)
- boondocksSố nhiều (plural)
- boondockedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- boondockingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Nháy mắt một cái và gửi nó bay đi thật xa
- To strike a squopped wink and send it flying far away.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc boondockNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tagalogbundok“mountain”
Ví dụ
- , .
- . […] [] !
- , .