Dịch

boondocker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại giày chiến đấu được sử dụng trong Thủy quân lục chiến Hoa Kỳdanh từA kind of combat boot worn in the US Marine Corps.
  2. Người sống ở vùng nông thôndanh từA person who lives in a rural location.
  3. Bữa tiệc được tổ chức ở một vùng nông thôndanh từA party held in a rural location.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boondockerDạng gốc (base form)
  2. boondockersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , !
  • / , .
  • 126 — , .

AI