boondocker
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại giày chiến đấu được sử dụng trong Thủy quân lục chiến Hoa Kỳdanh từA kind of combat boot worn in the US Marine Corps.
- Người sống ở vùng nông thôndanh từA person who lives in a rural location.
- Bữa tiệc được tổ chức ở một vùng nông thôndanh từA party held in a rural location.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boondockerDạng gốc (base form)
- boondockersSố nhiều (plural)