Nghĩa chính
- Không thể chối cãi, không thể bàn cãi, không thể nghi ngờ đượctính từIndisputable, incontestable, unquestionable.
- Không thể vượt qua, không thể vượt qua đượctính từInsuperable, insurmountable.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . . / . / . . , / . / / .
- , , .