Dịch

oppugnancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự công kích, sự chống lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of oppugning; opposition; resistance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oppugnancyDạng gốc (base form)
  2. oppugnanciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

oppugnant-cy

  1. mượn từ tiếng Latinh muộnoppugnantia

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , , ! […]

AI