Nghĩa chính
- Sự công kích, sự chống lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of oppugning; opposition; resistance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oppugnancyDạng gốc (base form)
- oppugnanciesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , ! […]