Dịch

oppugnant

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Công kích, chống lạitính từopposing, antagonistic, contrary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oppugnantDạng gốc (base form)
  2. oppugnantsSố nhiều (plural)
  3. more oppugnantSo sánh hơn (comparative)
  4. most oppugnantSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người phản đối
  1. Người phản đối; một đối thủOne who oppugns; an opponent.

Họ từ (word family)

cùng gốc oppugnant

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhoppugnans

AI