unassailable
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất khả xâm phạmtính từSecure against attack; impregnable.
- Không thể chối cãi, không thể bàn cãitính từUndeniable, incontestable or incontrovertible.
- Điều không thể chối cãidanh từSomething, such as a belief, that cannot be assailed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unassailableDạng gốc (base form)
- unassailablesSố nhiều (plural)
- more unassailableSo sánh hơn (comparative)
- most unassailableSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc unassailableVí dụ
- , , . , , , , .Tuy nhiên, không có quy trình nào là đồng nhất hay bất khả xâm phạm. Những mâu thuẫn và sai lệch trong bất kỳ diễn ngôn bá quyền nào, cũng như sự khác biệt giữa nó và những hiểu biết phổ biến của lẽ thường, khiến nó luôn dễ bị thâm nhập, chỉ trích và từ chối.
- .Cô ấy đã thắng cuộc tranh luận bằng logic không thể chối cãi của mình.
- .Lập luận này không thể chối cãi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bất khả xâm phạm