incontestable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể chối câi đượctính từNot contestable; indisputable; certain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incontestableDạng gốc (base form)
- more incontestableSo sánh hơn (comparative)
- most incontestableSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- bằng chứng không thể chối câi được
- 100 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa