Dịch

incontestable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể chối câi đượctính từNot contestable; indisputable; certain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incontestableDạng gốc (base form)
  2. more incontestableSo sánh hơn (comparative)
  3. most incontestableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • bằng chứng không thể chối câi được
  • 100 .

AI