incontestable
C2tính từ (adjective)
/inkontesˈtable/
Nghĩa chính
- Không thể tranh cãi đượctính từincontestable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incontestableDạng gốc (base form)
- incontestablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh