Dịch

incontestable

C2tính từ (adjective)
/inkontesˈtable/

Nghĩa chính

  1. Không thể tranh cãi đượctính từincontestable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incontestableDạng gốc (base form)
  2. incontestablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI